thông giám
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gương để soi chung: Vật mẫu mực, khuôn phép chung để mọi người noi theo.
- Thông sứ (cũ): Chức quan đại diện ngoại giao thời xưa (nghĩa cổ, ít dùng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa 1):
- Bộ sử ấy được coi là một bộ thông giám của thời đại. (Bộ sử ký ấy được xem là tấm gương chung, khuôn mẫu cho thời đại.)
- Tấm lòng trung nghĩa của ông là tấm thông giám cho hậu thế. (Tấm lòng trung nghĩa của ông là tấm gương chung cho đời sau noi theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thông giám" trong sử học: Thường dùng để chỉ các bộ sử ký tổng hợp, biên niên có quy mô lớn, ghi chép và đánh giá sự kiện một cách toàn diện, làm bài học chung.
- "Tư trị thông giám" của Tư Mã Quang là một bộ sử lớn của Trung Quốc. ("Tư trị thông giám" của Tư Mã Quang là một bộ sử ký tổng hợp lớn của Trung Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Giám (trong "thông giám"): Có nghĩa là tấm gương, vật để soi. Từ này thường xuất hiện trong các từ Hán Việt khác như "cổ giám" (tấm gương xưa), "kim giám" (tấm gương nay).
- Thông sử: Lịch sử thông thường, lịch sử tổng quát (có ý nghĩa gần với "thông giám" trong lĩnh vực sử học).
Từ đồng nghĩa
- Khuôn mẫu: Điều mẫu mực để làm theo.
- Gương mẫu: Tấm gương, hình mẫu tốt đẹp.
- Điển phạm: Khuôn phép, mẫu mực chuẩn mực.
Lưu ý về từ loại
- "Thông giám" là một danh từ Hán Việt, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mang tính học thuật. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- d. 1. Gương để soi chung. 2. Thông sứ (cũ).